Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Của Khách Hàng Về Bản Dựng Thô – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chọn Đúng Thông Số Kỹ Thuật Cho Nền Tảng Video – Easy Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Upload: (v) tải lên Pixels: (n) điểm ảnh Video: (n) video Length: (n) độ dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Lịch Trình Buổi Quay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Yêu Cầu Về Quay Phim Bằng Drone Và Giấy Phép Pháp Lý – Medium Level
Từ Vựng: Drone: (n) thiết bị bay không người lái License: (n) giấy phép Aerial: (adj) trên không, thuộc về không trung Permission: (n) sự cho phép Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bản Brief Âm Nhạc Cho Sound Designer – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Việc Diễn Viên Đến Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Tổng Kết Cuối Ngày Với Đoàn Làm Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Mức Giá Cho Buổi Quay Hai Ngày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Thiết Lập Ánh Sáng Cho Studio Không Cửa Sổ – Easy Level
Từ Vựng: Windowless: (adj) không có cửa sổ Artificial: (adj) nhân tạo Softbox: (n) hộp đèn khuếch tán ánh sáng Key light: (n) đèn chính chiếu sáng Fill light: (n) đèn phụ làm sáng vùng tối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Tương Lai Của Sản Xuất Video Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Artificial intelligence: (n) trí tuệ nhân tạo Virtual reality: (n) thực tế ảo Live streaming: (n) phát trực tiếp Analytics: (n) phân tích dữ liệu Mobile: (adj) di động; (n) thiết bị di động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz