Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Concept Sau Khi Đã Bắt Đầu Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Cuộc Họp Tiền Kỳ Về Tầm Nhìn Sáng Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Director: (n) đạo diễn Dop: (n) giám đốc hình ảnh Client: (n) khách hàng Vision: (n) tầm nhìn, ý tưởng hình ảnh Background: (n) phông nền, cảnh nền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Trước Phỏng Vấn Với CEO Về Định Dạng Phim Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Phản Hồi Trái Chiều – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Đạo Đức Và Pháp Lý Khi Sử Dụng Nội Dung Của Bên Thứ Ba – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tương Lai Của Sản Xuất Video Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Tiền Kỳ – Advanced Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Risk: (n) rủi ro Confirm: (v) xác nhận Supplier: (n) nhà cung cấp Availability: (n) sự có sẵn, khả năng sử dụng được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kịch Bản Phim Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trao Đổi Với Colourist – Easy Level
Từ Vựng: Colour grading: (n) chỉnh màu Warm tones: (n) tông màu ấm Contrast: (n) độ tương phản Skin tones: (n) tông màu da Natural: (adj) tự nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Quản Lý Buổi Ghi Âm Lồng Tiếng – Easy Level
Từ Vựng: Script: (n) kịch bản Friendly: (adj) thân thiện Volume: (n) âm lượng Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng Steady: (adj) ổn định, vững chắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz