Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Listening Quiz: Phân Tích Xu Hướng Video Ngắn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Cuộc Họp Tổng Kết Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Retrospective: (n) buổi xem lại phim; (adj) thuộc về quá khứ Delivery: (n) sự giao hàng; sự trình bày (video, nội dung) Outcomes: (n) kết quả, thành quả Flexibility: (n) sự linh hoạt Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Buổi Trao Đổi Ý Tưởng Sáng Tạo Với Khách Hàng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Audience: (n) khán giả, người xem Message: (n) thông điệp Style: (n) phong cách Energetic: (adj) tràn đầy năng lượng, năng động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Độ Dài Và Định Dạng Video Tốt Nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xử Lý Việc Diễn Viên Đến Trễ – Easy Level
Từ Vựng: Talent: (n) tài năng, diễn viên Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Crew: (n) đội ngũ, nhóm làm việc Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Quay Phỏng Vấn Với Sự Cẩn Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương Permission: (n) sự cho phép Privacy: (n) sự riêng tư Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Uncomfortable: (adj) không thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Cho Thông Điệp Doanh Nghiệp Trở Nên Gần Gũi Và Chân Thật Trên Camera – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Sản Xuất Video – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Reel Của Công Ty Sản Xuất Chúng Tôi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Kế Hoạch Phát Triển Chuyên Môn Của Em Cho Năm Nay – Advanced Level
Từ Vựng: Cpd: (n) phát triển chuyên môn liên tục Workshop: (n) hội thảo thực hành Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Communication: (n) giao tiếp Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz