Từ Vựng:
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Audience: (n) khán giả, người xem
Message: (n) thông điệp
Style: (n) phong cách
Energetic: (adj) tràn đầy năng lượng, năng động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Audience: (n) khán giả, người xem
Message: (n) thông điệp
Style: (n) phong cách
Energetic: (adj) tràn đầy năng lượng, năng động
Luyện tập thêm về bài học này: