Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Giải Thích Các Điều Khoản Hợp Đồng Diễn Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn Penalties: (n) hình phạt, khoản phạt Termination: (n) sự chấm dứt, kết thúc Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Điều Phối Bản Địa Hóa Video Cho Các Thị Trường Quốc Tế – Medium Level
Từ Vựng: Localisation: (n) sự bản địa hóa Translator: (n) người dịch Deadline: (n) hạn chót Subtitle: (n) phụ đề Voice actor: (n) diễn viên lồng tiếng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Trao Đổi Ý Tưởng Sáng Tạo Với Khách Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lịch Trình Hậu Kỳ Và Yêu Cầu Của Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Câu Chuyện Về Một Khách Hàng Hài Lòng – Easy Level
Từ Vựng: Problem: (n) vấn đề Store: (v) lưu trữ; (n) kho lưu trữ Comfortable: (adj) thoải mái Style: (n) phong cách Price: (n) giá cả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Trao Đổi Ý Tưởng Sáng Tạo Với Khách Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Đề Xuất Cho Chuỗi Video Nội Dung Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Tutorial: (n) hướng dẫn Efficient: (adj) hiệu quả Production: (n) sản xuất, quá trình sản xuất Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Việc Diễn Viên Đến Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Mẹo SEO Cho Video YouTube Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Keywords: (n) từ khóa Thumbnails: (n) hình thu nhỏ Tags: (n) thẻ (dùng để phân loại nội dung) Description: (n) mô tả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Thiết Lập Live Streaming – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz