Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Listening Quiz: Bàn Giao File Master Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Một Buổi Phỏng Vấn Trên Camera – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Ánh Sáng Cho Studio Không Cửa Sổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chuẩn Bị Cho Buổi Phỏng Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Clear: (adj) rõ ràng, dễ hiểu; (v) làm rõ Mistake: (n) lỗi, sai sót Relax: (v) thư giãn, nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Một Ý Tưởng Hình Ảnh Mới – Medium Level
Từ Vựng: Unusual: (adj) khác thường Attention: (n) sự chú ý Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Với Colourist – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Cảnh Quay B-roll Cho Câu Chuyện Phỏng Vấn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Báo Cáo Phân Tích Video Sau Ba Tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Completion: (n) sự hoàn thành Goal: (n) mục tiêu Analytics: (n) phân tích dữ liệu Mobile: (adj) di động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Lịch Trình Sản Xuất Và Các Mốc Phê Duyệt – Medium Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Milestone: (n) cột mốc Prototype: (n) nguyên mẫu Approval: (n) sự phê duyệt Buffer: (n) bộ đệm; (v) đệm dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đề Xuất Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz