Từ Vựng:
Unusual: (adj) khác thường
Attention: (n) sự chú ý
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unusual: (adj) khác thường
Attention: (n) sự chú ý
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: