Flashcards và Quiz Từ Vựng: Một Ý Tưởng Hình Ảnh Mới – Medium Level

Unusual
(adj) khác thường
Attention
(n) sự chú ý
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Presentation
(n) bài thuyết trình, sự trình bày

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Unusual
Attention
Brand
Budget
Presentation
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) bài thuyết trình, sự trình bày
(adj) khác thường
(n) sự chú ý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Unusual” mean?
4. What does “Attention” mean?
5. What does “Brand” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Presentation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: