Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Listening Quiz: Bài Trí Bối Cảnh Cho Video Thương Hiệu Doanh Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Giấy Phép Cho Buổi Quay Ở Không Gian Công Cộng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Cuối Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Danh Sách Rút Gọn Diễn Viên – Medium Level
Từ Vựng: Shortlist: (v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn Talent: (n) nhân sự tài năng, người có năng khiếu Availability: (n) sự có sẵn, thời gian rảnh Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử Presence: (n) sự hiện diện, sự xuất hiện trên màn hình Luyện tập thêm về bài…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sao Lưu Cảnh Quay Trên Trường Quay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao File Master Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cho Chuỗi Video Nội Dung Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Phỏng Vấn Xin Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Bản Địa Hóa Video Cho Các Thị Trường Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Video Case Study Cho Chiến Dịch Phi Lợi Nhuận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz