Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Phỏng Vấn Xin Việc – Easy Level

Patient
(n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Strength
(n) sức mạnh, điểm mạnh
Upset
(v) làm rối loạn, làm phiền; (adj) buồn bã, khó chịu
Handle
(v) xử lý, điều khiển; (n) tay cầm
Grow
(v) phát triển, tăng trưởng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Patient
Strength
Upset
Handle
Grow
(v) phát triển, tăng trưởng
(n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
(n) sức mạnh, điểm mạnh
(v) làm rối loạn, làm phiền; (adj) buồn bã, khó chịu
(v) xử lý, điều khiển; (n) tay cầm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Patient” mean?
4. What does “Strength” mean?
5. What does “Upset” mean?
6. What does “Handle” mean?
7. What does “Grow” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: