Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Tiếng Anh Vật Lý: Bảo Vệ Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Vật Lý – Easy Level
Từ Vựng: Regression: (n) hồi quy Outlier: (n) điểm ngoại lai Cross-validation: (n) kiểm định chéo Uncertainty: (n) độ không chắc chắn Error bar: (n) thanh sai số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Tranh Luận về Đầu Tư Hạ Tầng Vật Lý Quy Mô Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Invest: (v) đầu tư Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Benefit: (n) lợi ích Risk: (n) rủi ro Discovery: (n) sự khám phá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Điều Kiện Biên cho Mô Phỏng Chất Lỏng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Lỗ Đen trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: An Toàn Phóng Xạ cho Thí Nghiệm Tán Xạ Neutron – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Phản Hồi về Chương Luận Văn – Advanced Level
Từ Vựng: Theoretical: (adj) thuộc về lý thuyết Discussion: (n) cuộc thảo luận Structure: (n) cấu trúc Example: (n) ví dụ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Giải Thích Kết Quả Mô Phỏng Monte Carlo – Easy Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Significant: (adj) có ý nghĩa (thống kê) P-value: (n) giá trị p (giá trị xác suất trong kiểm định thống kê) Trial: (n) phép thử, lần thử nghiệm Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Hướng Dẫn về Bộ Phận Máy Dò Hạt Mới – Easy Level
Từ Vựng: Detector: (n) bộ dò, thiết bị phát hiện Component: (n) thành phần, linh kiện Silicon: (n) silic Power: (n) công suất, năng lượng; (v) cung cấp năng lượng Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Điều Kiện Biên cho Mô Phỏng Chất Lỏng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Điều Khoản Sở Hữu Trí Tuệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz