Từ Vựng:
Regression: (n) hồi quy
Outlier: (n) điểm ngoại lai
Cross-validation: (n) kiểm định chéo
Uncertainty: (n) độ không chắc chắn
Error bar: (n) thanh sai số
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regression: (n) hồi quy
Outlier: (n) điểm ngoại lai
Cross-validation: (n) kiểm định chéo
Uncertainty: (n) độ không chắc chắn
Error bar: (n) thanh sai số
Luyện tập thêm về bài học này: