Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Significant: (adj) có ý nghĩa (thống kê)
P-value: (n) giá trị p (giá trị xác suất trong kiểm định thống kê)
Trial: (n) phép thử, lần thử nghiệm
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Significant: (adj) có ý nghĩa (thống kê)
P-value: (n) giá trị p (giá trị xác suất trong kiểm định thống kê)
Trial: (n) phép thử, lần thử nghiệm
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: