1. Simulation
2. Significant
3. P-value
4. Trial
5. Accuracy
(adj) có ý nghĩa (thống kê)
(n) phép thử, lần thử nghiệm
(n) giá trị p (giá trị xác suất trong kiểm định thống kê)
(n) độ chính xác
(n) mô phỏng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.