Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Listening Quiz: Sửa Vấn Đề Kính Hiển Vi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Trả Lời Câu Hỏi Khó tại Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Method: (n) phương pháp Data: (n) dữ liệu Accurate: (adj) chính xác Results: (n) kết quả Explain: (v) giải thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Quy Trình Phát Hành Dữ Liệu Hợp Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Trạng Thái Sản Phẩm Bàn Giao Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Trưng Bày Vật Lý Tương Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Tầm Quan Trọng của Xuất Bản Truy Cập Mở trong Vật Lý – Easy Level
Từ Vựng: Open access: (n) truy cập mở Publishing: (n) xuất bản Physics: (n) vật lý Quality: (n) chất lượng Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Phát Triển Máy Tính Lượng Tử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Xung Đột về Quyền Tác Giả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Cuộc Họp Liên Minh về Dự Án Hạ Tầng Vật Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Accelerator: (n) máy gia tốc Prototype: (n) nguyên mẫu Calibration: (n) hiệu chuẩn Renegotiating: (v) thương lượng lại Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Lịch Trình cho Cột Mốc Chính – Medium Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Timeline: (n) dòng thời gian Risk: (n) rủi ro Resources: (n) nguồn lực Deliver: (v) giao hàng; (v) thực hiện (kế hoạch, nhiệm vụ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz