Từ Vựng:
Accelerator: (n) máy gia tốc
Prototype: (n) nguyên mẫu
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Renegotiating: (v) thương lượng lại
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accelerator: (n) máy gia tốc
Prototype: (n) nguyên mẫu
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Renegotiating: (v) thương lượng lại
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: