Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Công Nghệ Chụp Ảnh Mới – Easy Level
Từ Vựng: Imaging: (n) kỹ thuật tạo ảnh Frequency: (n) tần số Ultrasound: (n) siêu âm Radiation: (n) bức xạ Detail: (n) chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Cách Xử Lý Giá Trị Ngoại Lai trong Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Outlier: (n) giá trị ngoại lai Error: (n) sai số Median: (n) trung vị Robust: (adj) bền vững, chắc chắn Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lợi Ích của Nghiên Cứu Vật Lý Cơ Bản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Giải Thích Tập Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Dự Án Chuyển Giao Công Nghệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Trạng Thái Hiện Tại của Kiến Thức Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Bài Thuyết Trình Khoa Học Ba Phút – Advanced Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu Energy: (n) năng lượng Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Crop: (n) vụ mùa Method: (n) phương pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Tính Khả Thi của Thí Nghiệm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Feasible: (adj) khả thi Reviewer: (n) người đánh giá (bài báo khoa học, đề xuất nghiên cứu) Proposal: (n) đề xuất (kế hoạch nghiên cứu) Believable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: An Toàn Phóng Xạ cho Thí Nghiệm Tán Xạ Neutron – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thuyết Trình Báo Cáo Cuối Cùng cho Hoàn Thành Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho phép Filtration: (n) sự lọc Budget: (n) ngân sách Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz