Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu
Energy: (n) năng lượng
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Crop: (n) vụ mùa
Method: (n) phương pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu
Energy: (n) năng lượng
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Crop: (n) vụ mùa
Method: (n) phương pháp
Luyện tập thêm về bài học này: