Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Nói Chuyện của John tại Hội Nghị Vật Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Thiết Bị Bị Hỏng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Số Hiệu Suất của Hệ Thống Máy Dò – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Điện Từ cho Đo Lường Nhạy Cảm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Chọn Thuật Toán Phù Hợp cho Mô Phỏng – Easy Level
Từ Vựng: Algorithm: (n) thuật toán Simulation: (n) mô phỏng Monte carlo: (n) phương pháp Monte Carlo Grid-based: (adj) dựa trên lưới Flexibility: (n) tính linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: John Trình Bày Mô Hình Mới – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Predict: (v) dự đoán Choice: (n) sự lựa chọn Example: (n) ví dụ Fast: (adj) nhanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Trình Bày Kết Quả Sơ Bộ và Lập Kế Hoạch Bước Tiếp Theo – Easy Level
Từ Vựng: Preliminary: (adj) sơ bộ Results: (n) kết quả Method: (n) phương pháp Samples: (n) mẫu vật Conditions: (n) điều kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Hướng Dẫn về Căn Chỉnh Thí Nghiệm Quang Học – Advanced Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh Beam splitter: (n) bộ tách chùm tia Mirror: (n) gương Laser: (n) tia la-ze Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Nghiên Cứu tại Sự Kiện Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Lợi Ích của Nghiên Cứu Vật Lý Cơ Bản – Easy Level
Từ Vựng: Physics: (n) vật lý Technology: (n) công nghệ Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Industry: (n) công nghiệp Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz