1. Research
2. Experiment
3. Plants
4. Light
5. Farmers
(n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
(n) ánh sáng; (adj) nhẹ, nhẹ nhàng; (v) chiếu sáng
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) nông dân
(n) thiết bị, máy móc; (số nhiều của plant: cây trồng)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.