Từ Vựng:
Self-harm: (n) hành vi tự làm tổn thương bản thân
Risk: (n) nguy cơ; (v) có nguy cơ
Psychiatric: (adj) thuộc về tâm thần
Hopeless: (adj) tuyệt vọng
Concern: (n) sự lo lắng; (v) lo lắng, quan tâm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Self-harm: (n) hành vi tự làm tổn thương bản thân
Risk: (n) nguy cơ; (v) có nguy cơ
Psychiatric: (adj) thuộc về tâm thần
Hopeless: (adj) tuyệt vọng
Concern: (n) sự lo lắng; (v) lo lắng, quan tâm
Luyện tập thêm về bài học này: