Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát danh mục bán hàng hàng tuần – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình bán hàng Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng Qualify: (v) đủ điều kiện Budget: (n) ngân sách Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xác nhận thông số kỹ thuật sản phẩm mới – Medium Level
Từ Vựng: Specifications: (n) thông số kỹ thuật Supplier: (n) nhà cung cấp Material: (n) nguyên liệu, vật liệu Sample: (n) mẫu hàng Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chốt thỏa thuận mua hàng nhiều mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đối chiếu lượng nhập hàng theo mùa so với kế hoạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận kế hoạch phát triển danh mục dài hạn – Medium Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Supplier: (n) nhà cung cấp Technology: (n) công nghệ Budget: (n) ngân sách Market share: (n) thị phần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi giới thiệu cơ hội khách hàng chiến lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát cấu trúc dòng sản phẩm để đảm bảo tính nhất quán của thang giá – Advanced Level
Từ Vựng: Tier: (n) tầng, cấp độ Coherence: (n) sự mạch lạc, sự nhất quán Architecture: (n) kiến trúc, cấu trúc Features: (n) đặc điểm, tính năng Entry: (n) sự nhập hàng, mục nhập hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các đơn đặt hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đề xuất điều khoản thanh toán net 60 ngày – Easy Level
Từ Vựng: Payment: (n) thanh toán Terms: (n) điều khoản Vendor: (n) nhà cung cấp Cash flow: (n) dòng tiền Approve: (v) phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu cầu chứng nhận thành phần nguyên vật liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz