Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các đơn đặt hàng – Advanced Level

Quantity
(n) số lượng
Pricing
(n) định giá
Verify
(v) xác minh
Order
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Correct
(adj) chính xác; (v) sửa chữa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Quantity
Pricing
Verify
Order
Correct
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) số lượng
(v) xác minh
(n) định giá
(adj) chính xác; (v) sửa chữa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Quantity” mean?
4. What does “Pricing” mean?
5. What does “Verify” mean?
6. What does “Order” mean?
7. What does “Correct” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: