Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Supplier: (n) nhà cung cấp
Technology: (n) công nghệ
Budget: (n) ngân sách
Market share: (n) thị phần
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Supplier: (n) nhà cung cấp
Technology: (n) công nghệ
Budget: (n) ngân sách
Market share: (n) thị phần
Luyện tập thêm về bài học này: