Từ Vựng:
Difficulty: (n) độ khó
Volume: (n) khối lượng, dung lượng
Business value: (n) giá trị kinh doanh
Prioritisation: (n) sự ưu tiên
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Difficulty: (n) độ khó
Volume: (n) khối lượng, dung lượng
Business value: (n) giá trị kinh doanh
Prioritisation: (n) sự ưu tiên
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này: