Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Listening Quiz: Thảo luận về tác động đến biên lợi nhuận của một gói khuyến mãi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích về sự sụt giảm doanh thu cho CEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày dự báo doanh số hàng tháng – Easy Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Confident: (adj) tự tin Data: (n) dữ liệu Strategy: (n) chiến lược Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đối chiếu lượng nhập hàng theo mùa so với kế hoạch – Advanced Level
Từ Vựng: Intake: (n) lượng nhập hàng Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự kiểm tra đối chiếu Shortfall: (n) sự thiếu hụt Budget: (n) ngân sách Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về tình trạng doanh số kém – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch hàng hóa – Easy Level
Từ Vựng: Merchandise: (n) hàng hóa Budget: (n) ngân sách Range: (n) phạm vi sản phẩm Promote: (v) quảng bá, xúc tiến Employee: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng cố vấn cho nhân viên mới trong một thương vụ thực tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Hướng dẫn kỹ thuật chốt đơn với khách hàng do dự – Advanced Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Hesitant: (adj) do dự Acknowledge: (v) thừa nhận, công nhận Explore: (v) khám phá, tìm hiểu Follow-up: (n) hành động tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá hiệu suất giao hàng của nhà cung cấp – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Delivery: (n) sự giao hàng Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát dòng sản phẩm trực tuyến và tại cửa hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz