Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về dữ liệu đầu vào cho dự báo sản phẩm theo mùa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tranh chấp với nhà cung cấp về việc hủy đơn hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về tác động đến biên lợi nhuận của một gói khuyến mãi – Advanced Level
Từ Vựng: Margin: (n) lợi nhuận biên Bundle: (n) gói hàng; (v) đóng gói thành bộ Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Viable: (adj) khả thi, có thể thực hiện được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Duy trì sự liêm chính trong một quý đầy áp lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kế hoạch cải thiện lợi nhuận danh mục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát thang giá để tìm các khoảng trống – Medium Level
Từ Vựng: Price ladder: (n) bảng giá theo bậc Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch Range: (n) phạm vi sản phẩm, dải sản phẩm Consistent: (adj) nhất quán, đồng đều Flag: (v) đánh dấu, chú ý đến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giảm giá so với khuyến mãi theo số lượng – Advanced Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Volume: (n) khối lượng hàng hóa Margin: (n) lợi nhuận biên Inventory: (n) hàng tồn kho Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng dẫn cách thúc đẩy một thương vụ bị mắc kẹt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế hoạch quản lý tồn kho cho đợt thanh lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xây dựng lại niềm tin với khách hàng – Easy Level
Từ Vựng: Apologize: (v) xin lỗi Sincerely: (adv) một cách chân thành Honestly: (adv) một cách trung thực Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz