Từ Vựng:
Apologize: (v) xin lỗi
Sincerely: (adv) một cách chân thành
Honestly: (adv) một cách trung thực
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Apologize: (v) xin lỗi
Sincerely: (adv) một cách chân thành
Honestly: (adv) một cách trung thực
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: