Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Utilities: (n) tiện ích (điện, nước, gas, cáp…)
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Mark: (n) dấu hiệu, vết; (v) đánh dấu
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Utilities: (n) tiện ích (điện, nước, gas, cáp…)
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Mark: (n) dấu hiệu, vết; (v) đánh dấu
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: