1. Delay
2. Utilities
3. Schedule
4. Mark
5. Safety
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) tiện ích (điện, nước, gas, cáp…)
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
(n) an toàn
(n) dấu hiệu, vết; (v) đánh dấu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.