Từ Vựng:
Strategy: (n) chiến lược
Volume: (n) khối lượng hàng hóa
Margin: (n) lợi nhuận biên
Inventory: (n) hàng tồn kho
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strategy: (n) chiến lược
Volume: (n) khối lượng hàng hóa
Margin: (n) lợi nhuận biên
Inventory: (n) hàng tồn kho
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: