Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản ứng trước việc mất thị phần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá hồi cứu việc ra mắt sau mùa mua hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, tung ra sản phẩm Retrospective: (adj) nhìn lại quá khứ, hồi tưởng Supplier: (n) nhà cung cấp Promotion: (n) khuyến mãi, quảng bá; (v) thăng chức, quảng bá Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đàm phán về giá cả và điều khoản – Easy Level
Từ Vựng: Negotiate: (v) thương lượng Contract: (n) hợp đồng Terms: (n) điều khoản Discount: (n) giảm giá Payment: (n) thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá hiệu suất kinh doanh theo mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới thiệu các sản phẩm chủ lực mùa mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giới thiệu các sản phẩm chủ lực mùa mới – Easy Level
Từ Vựng: Hero product: (n) sản phẩm chủ lực Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp Attention: (n) sự chú ý Sign: (n) biển hiệu, bảng hiệu Match: (v) phù hợp, kết hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý chậm trễ giao hàng và doanh số bị mất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm diện tích trên kệ do cơ cấu lại dòng sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giảm diện tích trên kệ do cơ cấu lại dòng sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa Supplier: (n) nhà cung cấp Shelf: (n) kệ hàng Order volume: (n) khối lượng đơn hàng Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát hiệu suất sản phẩm mùa trước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz