Từ Vựng:
Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa
Supplier: (n) nhà cung cấp
Shelf: (n) kệ hàng
Order volume: (n) khối lượng đơn hàng
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa
Supplier: (n) nhà cung cấp
Shelf: (n) kệ hàng
Order volume: (n) khối lượng đơn hàng
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: