Từ Vựng:
Cholera: (n) bệnh tả
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Hygiene: (n) vệ sinh
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Refugee: (n) người tị nạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cholera: (n) bệnh tả
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Hygiene: (n) vệ sinh
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Refugee: (n) người tị nạn
Luyện tập thêm về bài học này: