Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát dữ liệu bán hết hàng theo tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát dữ liệu bán hết hàng theo tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về hồ sơ năng lực bán hàng – Easy Level
Từ Vựng: Communication: (n) giao tiếp Negotiation: (n) sự đàm phán Teamwork: (n) làm việc nhóm Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề Skills: (n) kỹ năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày bảng điều khiển bán hàng hàng tháng – Easy Level
Từ Vựng: Attainment: (n) sự đạt được Conversion: (n) sự chuyển đổi Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ Dashboard: (n) bảng điều khiển Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày tầm nhìn chiến lược của công ty – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày bảng điều khiển bán hàng hàng tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều chỉnh nội dung bán hàng theo hành trình khách hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy định pháp luật mới về ghi nhãn sản phẩm và tuân thủ hóa chất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Quy định pháp luật mới về ghi nhãn sản phẩm và tuân thủ hóa chất – Advanced Level
Từ Vựng: Legislation: (n) pháp luật, luật pháp Compliance: (n) sự tuân thủ Recall: (v) thu hồi; (n) việc thu hồi Deadline: (n) hạn chót Enforce: (v) thi hành, thực thi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản hồi khiếu nại của khách hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz