Từ Vựng:
Communication: (n) giao tiếp
Negotiation: (n) sự đàm phán
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề
Skills: (n) kỹ năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Communication: (n) giao tiếp
Negotiation: (n) sự đàm phán
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề
Skills: (n) kỹ năng
Luyện tập thêm về bài học này: