Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát dòng sản phẩm trực tuyến và tại cửa hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Digital: (adj) kỹ thuật số, số hóa Exclusive: (adj) độc quyền Range: (n) phạm vi, dải sản phẩm Develop: (v) phát triển Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các mặt hàng bán chạy và bán kém nhất mùa trước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát kế hoạch khách hàng – Easy Level
Từ Vựng: Account plan: (n) kế hoạch tài khoản Gap analysis: (n) phân tích khoảng cách Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Customer: (n) khách hàng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Hoàn tất thương vụ: Quản lý các rủi ro còn lại – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Clause: (n) điều khoản Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Approval: (n) sự phê duyệt Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm phán quyền phân phối độc quyền cho mùa lễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm phán quyền phân phối độc quyền cho mùa lễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quyết định mức tồn kho ban đầu cho sản phẩm mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý khiếu nại leo thang từ khách hàng – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Cancel: (v) hủy Service: (n) dịch vụ Solution: (n) giải pháp Support: (n) sự hỗ trợ; (v) hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông báo về thay đổi phân loại thuế nhập khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thông báo về thay đổi phân loại thuế nhập khẩu – Medium Level
Từ Vựng: Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Duty: (n) thuế Classification: (n) phân loại Landed cost: (n) chi phí nhập khẩu thực tế (bao gồm giá hàng, thuế, vận chuyển) Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz