Từ Vựng:
Account plan: (n) kế hoạch tài khoản
Gap analysis: (n) phân tích khoảng cách
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Customer: (n) khách hàng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Account plan: (n) kế hoạch tài khoản
Gap analysis: (n) phân tích khoảng cách
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Customer: (n) khách hàng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: