Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Clause: (n) điều khoản
Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc
Approval: (n) sự phê duyệt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Clause: (n) điều khoản
Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc
Approval: (n) sự phê duyệt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: