Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Listening Quiz: Giới thiệu bảng điểm hiệu suất bán hàng mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận phê duyệt thương vụ với đội tài chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá hiệu suất danh mục hàng tháng – Medium Level
Từ Vựng: Category: (n) danh mục Performance: (n) hiệu suất Momentum: (n) đà phát triển Promotion: (n) khuyến mãi Competition: (n) sự cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về đầu tư danh mục để đạt mục tiêu doanh thu – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Invest: (v) đầu tư Revenue: (n) doanh thu Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Category: (n) danh mục hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về việc chia sẻ chi phí logistics với nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Landed cost: (n) chi phí hàng hóa khi về đến cảng (bao gồm giá mua, vận chuyển, thuế, bảo hiểm) Customs: (n) hải quan Insurance: (n) bảo hiểm Volume: (n) khối lượng hàng hóa Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về việc phân kỳ nhập hàng với bộ phận logistics – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện quy trình CRM để thu thập dữ liệu tốt hơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Sự đánh đổi giữa độ rộng và độ sâu của dòng sản phẩm trong OTB – Easy Level
Từ Vựng: Otb: (n) ngân sách hàng tồn kho mở Breadth: (n) phạm vi sản phẩm Depth: (n) độ sâu sản phẩm Strategy: (n) chiến lược Availability: (n) sự có sẵn, khả năng cung ứng hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát một cuộc gọi khám phá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Lập kế hoạch lịch trình khuyến mãi – Medium Level
Từ Vựng: Promotional: (adj) thuộc về khuyến mãi Coordinate: (v) phối hợp Budget: (n) ngân sách Campaign: (n) chiến dịch Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz