Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Drop-shipping và thời gian giao hàng tồn kho – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng) Drop-shipping: (n) phương thức giao hàng trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng Delivery: (n) việc giao hàng Fee: (n) phí, lệ phí Luyện tập thêm về bài học…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về đạo đức trong thu thập thông tin cạnh tranh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tìm các cơ hội bán thêm – Easy Level
Từ Vựng: Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn Customer: (n) khách hàng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Prepare: (v) chuẩn bị Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về việc phát triển sản phẩm nhãn trắng – Easy Level
Từ Vựng: White-label: (adj) nhãn trắng (sản phẩm được sản xuất bởi một công ty nhưng được bán dưới tên thương hiệu của công ty khác) Retailer: (n) nhà bán lẻ Develop: (v) phát triển Feature: (n) đặc điểm, tính năng Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu cho đội thiết kế về các xu hướng phong cách sống lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu dòng sản phẩm thương mại điện tử mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới thiệu dòng sản phẩm thương mại điện tử mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về mô hình drop-shipping cho kinh doanh trực tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý việc tăng giá từ nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Negotiate: (v) thương lượng Inventory: (n) hàng tồn kho Budget: (n) ngân sách Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân tích đối thủ cạnh tranh để lập kế hoạch mùa mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz