Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Negotiate: (v) thương lượng
Inventory: (n) hàng tồn kho
Budget: (n) ngân sách
Management: (n) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Negotiate: (v) thương lượng
Inventory: (n) hàng tồn kho
Budget: (n) ngân sách
Management: (n) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: