Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện sự đầy đủ dữ liệu sản phẩm để trình bày trực tuyến tốt hơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Kiểm tra tham chiếu cho ứng viên bán hàng – Medium Level
Từ Vựng: Candidate: (n) ứng viên Competency: (n) năng lực Feedback: (n) phản hồi Deadline: (n) hạn chót Reliable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Hòa giải một tranh chấp khu vực – Advanced Level
Từ Vựng: Territory: (n) khu vực kinh doanh Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Boundary: (n) ranh giới Mediate: (v) hòa giải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kế hoạch khối lượng cho mùa tới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về mô hình cửa hàng mới cho chiến lược trưng bày hàng hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát WSSI hàng tuần và tư vấn phân kỳ nhập hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về hồ sơ năng lực bán hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân bằng giữa độ sâu và độ rộng cho sản phẩm mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cân bằng giữa độ sâu và độ rộng cho sản phẩm mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý dịu căng thẳng về vấn đề giao hàng với khách hàng – Advanced Level
Từ Vựng: De-escalate: (v) giảm căng thẳng Delivery: (n) giao hàng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Express: (v) bày tỏ; (adj) nhanh Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz