Từ Vựng:
De-escalate: (v) giảm căng thẳng
Delivery: (n) giao hàng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Express: (v) bày tỏ; (adj) nhanh
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
De-escalate: (v) giảm căng thẳng
Delivery: (n) giao hàng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Express: (v) bày tỏ; (adj) nhanh
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: