Từ Vựng:
Territory: (n) khu vực kinh doanh
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Boundary: (n) ranh giới
Mediate: (v) hòa giải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Territory: (n) khu vực kinh doanh
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Boundary: (n) ranh giới
Mediate: (v) hòa giải
Luyện tập thêm về bài học này: