Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Listening Quiz: Phản hồi từ nhóm khách hàng về các mẫu sản phẩm thử nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận điều khoản thương mại với nhà cung cấp mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu đội bán hàng nội bộ cho các khách hàng giá trị thấp hơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giới thiệu bảng điểm hiệu suất bán hàng mới – Advanced Level
Từ Vựng: Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất Revenue: (n) doanh thu Follow-up: (n) việc theo dõi; (v) theo dõi Training: (n) đào tạo Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Điều tra sự chênh lệch trong số liệu đặt hàng với bộ phận tài chính – Advanced Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự khác biệt Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán Cancellation: (n) sự hủy bỏ Recorded: (adj) đã được ghi nhận Model: (n) mẫu, kiểu; (v) mô phỏng, làm mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cải thiện cách trình bày danh mục để tăng tỷ lệ chuyển đổi – Easy Level
Từ Vựng: Conversion: (n) sự chuyển đổi Category: (n) danh mục Layout: (n) bố cục Description: (n) mô tả Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông báo về thay đổi phân loại thuế nhập khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày chiến lược khách hàng chỉ định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Kế hoạch tồn kho đa kênh cho sự kiện đặt online nhận tại cửa hàng – Medium Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Omnichannel: (adj) đa kênh (bán hàng qua nhiều kênh khác nhau) Promotional: (adj) thuộc về khuyến mãi Click-and-collect: (n) hình thức mua hàng trực tuyến và nhận tại cửa hàng Real time: (adj) thời gian thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt mục tiêu cá nhân cho quý mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz