1. Import
2. Duty
3. Classification
4. Landed cost
5. Supplier
(v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
(n) chi phí nhập khẩu thực tế (bao gồm giá hàng, thuế, vận chuyển)
(n) nhà cung cấp
(n) phân loại
(n) thuế
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.