Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
Revenue: (n) doanh thu
Follow-up: (n) việc theo dõi; (v) theo dõi
Training: (n) đào tạo
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
Revenue: (n) doanh thu
Follow-up: (n) việc theo dõi; (v) theo dõi
Training: (n) đào tạo
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: