Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Sensor: (n) cảm biến
Alert: (v) cảnh báo; (n) cảnh báo
Install: (v) cài đặt
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Sensor: (n) cảm biến
Alert: (v) cảnh báo; (n) cảnh báo
Install: (v) cài đặt
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: