Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu một danh mục sản phẩm mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý xung đột giữa các nhân viên cấp cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự đánh đổi giữa độ rộng và độ sâu của dòng sản phẩm trong OTB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về chi phí biến động tiền tệ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về chi phí biến động tiền tệ – Medium Level
Từ Vựng: Absorb: (v) hấp thụ, chịu đựng Currency: (n) tiền tệ Fluctuation: (n) sự biến động Retailer: (n) nhà bán lẻ Exception: (n) ngoại lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thông báo kế hoạch loại bỏ dòng sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Delete: (v) xóa bỏ Supplier: (n) nhà cung cấp Warehouse: (n) kho hàng Notice: (n) thông báo Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ngày lập kế hoạch quý với nhà cung cấp chủ lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý yêu cầu về điều khoản thanh toán ngoài chính sách công ty – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải thiện tính minh bạch trong chuỗi cung ứng ngành may mặc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cải thiện tính minh bạch trong chuỗi cung ứng ngành may mặc – Advanced Level
Từ Vựng: Transparency: (n) sự minh bạch Supplier: (n) nhà cung cấp Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Blockchain: (n) chuỗi khối Incentive: (n) động lực, khuyến khích; (adj) khuyến khích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz